dog's age

/ˈeɪʤ/
Danh từ
  1. (Mỹ, thông tục) Lâu lắm rồi; nhiều năm.
    (US, colloquial) A long time; many years.
    John Higgins, I haven't seen you in a dog's age.
    John Higgins, tôi đã không gặp anh từ lâu rồi.
    Từ đồng nghĩa:coon's agedonkey's years
🎬 Nghe “dog's age” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish